兩脣形的 lưỡng thần hình đích Hán Việt: lưỡng thần hình đích Tổng quan (thực vật học) hai môi (hoa) Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 脣 (thần) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtlưỡng thần hình đíchCấu tạo兩 + 脣 + 形 + 的 · lưỡng + thần + hình + đích nghĩa thành phần: lưỡng + thần + hình + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) hai môi (hoa)