兩地分居

lưỡng địa phân cư

Hán Việt: lưỡng địa phân cư

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (địa) + (phân) + (cư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩地分居 iǎngdìfēnjū f.e. live in two places (of husband and wife)