两墯

liǎng duò

Pinyin: liǎng duò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓任意而为,全无约束。

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 墯

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓任意而为,全无约束。

Từ liên quan

Gần nghĩa

两万 · 两下 · 两不 · 两个 · 两亲 · 两人 · 两仪 · 两会