兩頭三緒 liǎng tóu sān xù · lưỡng đầu tam tự Hán Việt: lưỡng đầu tam tự · Pinyin: liǎng tóu sān xù Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 三 (tam) + 緒 (tự)Pinyinliǎng tóu sān xùHán Việtlưỡng đầu tam tựCấu tạo兩 + 頭 + 三 + 緒 · lưỡng + đầu + tam + tự nghĩa thành phần: lưỡng + đầu + tam + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容心意烦乱。