两头三绪

liǎng tóu sān xùlưỡng đầu tam tự

Hán Việt: lưỡng đầu tam tự · Pinyin: liǎng tóu sān xù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容心意烦乱。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容心緒紛亂。宋.向滈〈踏莎行.萬水千山〉詞:「萬水千山,兩頭三緒,憑高望斷迢迢路。」元.白樸《牆頭馬上》第四折:「都則道百媚千嬌,送的人四分五落,兩頭三緒。」也作「兩頭三面」。

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 三 (tam) + 緒 (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心意烦乱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

两头圆针 · 两头政治 · 两头儿 · 两头的 · 两头和番 · 两头担心 · 两头白面 · 两头三面