兩頭三面
lưỡng đầu tam diện
Hán Việt: lưỡng đầu tam diện · Pinyin: liǎng tóu sān miàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容作事情表里不一,两面糊弄,两头讨好。同“两头白面”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"两头白面"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容作事情表里不一,两面糊弄,两头讨好。同两头白面”。