兩頭爲難 lưỡng đầu vi nan Hán Việt: lưỡng đầu vi nan Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 爲 (vi) + 難 (nan)Hán Việtlưỡng đầu vi nanCấu tạo兩 + 頭 + 爲 + 難 · lưỡng + đầu + vi + nan nghĩa thành phần: lưỡng + đầu + vi + nan Nghĩa EngCihui 兩頭為難 iǎngtóuwéinán f.e. be in a dilemma