两头做大 lưỡng đầu tố đại Hán Việt: lưỡng đầu tố đại Tổng quan Cấu tạo: 两 (lưỡng) + 头 (đầu) + 做 (tố) + 大 (đại)Hán Việtlưỡng đầu tố đạiCấu tạo两 + 头 + 做 + 大 · lưỡng + đầu + tố + đại nghĩa thành phần: lưỡng + đầu + tố + đại