两头和番

liǎng tóu huò fānlưỡng đầu hòa phiên

Hán Việt: lưỡng đầu hòa phiên · Pinyin: liǎng tóu huò fān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓两面拨弄﹑搅和。

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 和 (hòa) + 番 (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓两面拨弄﹑搅和。

Từ liên quan

Gần nghĩa

两头圆针 · 两头政治 · 两头儿 · 两头的 · 两头担心 · 两头白面 · 两头三面 · 两头三绪