兩頭和番

liǎng tóu huò fān lưỡng đầu hòa phiên

Hán Việt: lưỡng đầu hòa phiên · Pinyin: liǎng tóu huò fān

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (đầu) + (hòa) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指两面拨弄、搅和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓两面拨弄﹑搅和。