兩頭圓針

lưỡng đầu viên châm

Hán Việt: lưỡng đầu viên châm

Tổng quan

(động vật) giun lươn

Cấu tạo: (lưỡng) + (đầu) + (viên) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật) giun lươn