兩頭圓針 lưỡng đầu viên châm Hán Việt: lưỡng đầu viên châm Tổng quan (động vật) giun lươn Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 圓 (viên) + 針 (châm)Hán Việtlưỡng đầu viên châmCấu tạo兩 + 頭 + 圓 + 針 · lưỡng + đầu + viên + châm nghĩa thành phần: lưỡng + đầu + viên + châm Nghĩa ViệtCihui (động vật) giun lươn