兩頭在外 lưỡng đầu tại ngoại Hán Việt: lưỡng đầu tại ngoại Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 在 (tại) + 外 (ngoại)Hán Việtlưỡng đầu tại ngoạiCấu tạo兩 + 頭 + 在 + 外 · lưỡng + đầu + tại + ngoại nghĩa thành phần: lưỡng + đầu + tại + ngoại Nghĩa EngCihui 兩頭在外 iǎngtóuzàiwài f.e. the policy of importing raw and semi-finished materials from abroad