两头担心

liǎng tóu dān xīnlưỡng đầu đam tâm

Hán Việt: lưỡng đầu đam tâm · Pinyin: liǎng tóu dān xīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指人心挂两头,不能平静。

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 擔 (đam) + 心 (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人心挂两头,不能平静。

Từ liên quan

Gần nghĩa

两头圆针 · 两头政治 · 两头儿 · 两头的 · 担心的 · 担心着 · 两头和番 · 两头白面