两头政治

lưỡng đầu chánh trì

Hán Việt: lưỡng đầu chánh trì

Tổng quan

tình trạng hai chính quyền chính phủ quyền lực trao cho hai người hay hai bộ phận

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 政 (chánh) + 治 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế độ song đầu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diarchy

Từ liên quan

Gần nghĩa

两头圆针 · 政治上的 · 政治人物 · 政治体制 · 政治关系 · 政治委员 · 政治局面 · 政治庇护