政治关系

zhèng zhì guān xìchánh trì quan hệ

Hán Việt: chánh trì quan hệ · Pinyin: zhèng zhì guān xì

Tổng quan

quan hệ chính trị

Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ chính trị
  • Tần suất từ quan hệ chính trị

Eng

  • Cihui political relations
  • Tần suất từ political relations

Từ liên quan

Gần nghĩa

政治上的 · 政治人物 · 政治体制 · 政治委员 · 政治局面 · 政治庇护 · 政治思想 · 政治才干