政治人物
chánh trì nhân vật
Hán Việt: chánh trì nhân vật · Pinyin: zhèng zhì rén wù
Tổng quan
nhân vật chính trị
Nghĩa
Việt
- Cihui chính trị gia
- Cihui chính khách
Mainland
- Kaggle Zh-Vi politician
Eng
- Cihui political figure; politician; statesman
Đức
- Handedict Politiker, Politikerin