政治庇护

zhèng zhì bì hùchánh trì tí hộ

Hán Việt: chánh trì tí hộ · Pinyin: zhèng zhì bì hù

Tổng quan

tị nạn chính trị

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"政治避难"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

行為或思想危害國家政治上根本組織的人,逃到國外,其他國家給予保護,稱為「政治庇護」。

Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 庇 (tí) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tị nạn chính trị
  • Tần suất từ tị nạn chính trị
  • Biên soạn 政治庇護 hèngzhì bìhù n. political asylum

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行為或思想危害國家政治上根本組織的人,逃到國外,其他國家給予保護,稱為「政治庇護」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"政治避难"。

Eng

  • Cihui political asylum
  • Tần suất từ 政治庇護 hèngzhì bìhù n. political asylum

Từ liên quan

Gần nghĩa

政治上的 · 政治人物 · 政治体制 · 政治关系 · 政治委员 · 政治局面 · 政治思想 · 政治才干