兩頭白面
lưỡng đầu bạch diện
Hán Việt: lưỡng đầu bạch diện · Pinyin: liǎng tóu bái miàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 白面:面粉,比喻糊涂或被人蒙骗。对两头都掩饰、隐瞒。形容作事情表里不一,两面糊弄,两头讨好。
- Tân Hoa Tự Điển 白面面粉,比喻糊涂或被人蒙骗。对两头都掩饰、隐瞒。形容作事情表里不一,两面糊弄,两头讨好。