兩好合一好

liǎng hǎo hé yī hǎo lưỡng hảo hợp nhất hảo

Hán Việt: lưỡng hảo hợp nhất hảo · Pinyin: liǎng hǎo hé yī hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (hảo) + (hợp) + (nhất) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓双方都有友好的态度和行动而构成两者间的良好关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓双方都有友好的态度和行动而构成两者间的良好关系。