兩字階段

lưỡng tự giai đoạn

Hán Việt: lưỡng tự giai đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (tự) + (giai) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩字階段 iǎngzìjiēduàn n. <lg.> two-word stage