兩對章法 lưỡng đối chương pháp Hán Việt: lưỡng đối chương pháp Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 對 (đối) + 章 (chương) + 法 (pháp)Hán Việtlưỡng đối chương phápCấu tạo兩 + 對 + 章 + 法 · lưỡng + đối + chương + pháp nghĩa thành phần: lưỡng + đối + chương + pháp Nghĩa EngCihui 兩對章法 iǎngduì zhāngfǎ n. structural device of juxtaposing two episodes