兩小無猜

liǎng xiǎo wú cāi lưỡng tiểu vô sai

Hán Việt: lưỡng tiểu vô sai · Pinyin: liǎng xiǎo wú cāi

Tổng quan

bạn chơi thuở nhỏ ngây thơ

Cấu tạo: (lưỡng) + (tiểu) + (vô) + (sai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn chơi thuở nhỏ ngây thơ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猜:猜疑。男女小时候在一起玩耍,没有猜疑。
  • Tân Hoa Tự Điển 男女小的时候在一起玩耍,天真烂漫,没有猜疑。
  • Tân Hoa Tự Điển 猜猜疑。男女小时候在一起玩耍,没有猜疑。

Eng

  • CC-CEDICT innocent playmates
  • Cihui 兩小無猜 iǎngxiǎowúcāi f.e. be innocent playmates (of a boy and a girl)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

青梅竹马