兩岸關係 liǎng àn guān xi · lưỡng ngạn quan hệ Hán Việt: lưỡng ngạn quan hệ · Pinyin: liǎng àn guān xi Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 岸 (ngạn) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinliǎng àn guān xiHán Việtlưỡng ngạn quan hệCấu tạo兩 + 岸 + 關 + 係 · lưỡng + ngạn + quan + hệ nghĩa thành phần: lưỡng + ngạn + quan + hệ