两岸关系

liǎng àn guān xilưỡng ngạn quan hệ

Hán Việt: lưỡng ngạn quan hệ · Pinyin: liǎng àn guān xi

Tổng quan

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 岸 (ngạn) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ hai bờ

Đức

  • Handedict Beziehungen zwischen dem chinesischen Festland und Taiwan (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

两岸三地 · 两岸对话 · 关系代名词 · 关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户 · 关系紧密的