兩廣丘陵

liǎng guǎng qiū líng lưỡng quảng khâu lăng

Hán Việt: lưỡng quảng khâu lăng · Pinyin: liǎng guǎng qiū líng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (quảng) + (khâu) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广东、广西大部分地区低山、丘陵的总称。分布于南岭以南。拔多在200~400米之间,少数山峰超过1000米。广东境内多花岗岩丘陵。广西境内多石灰岩地形,桂林、阳朔一带的奇峰异洞尤为著名。岸曲折,多岛屿。富矿藏。