兩度性熟 lưỡng độ tính thục Hán Việt: lưỡng độ tính thục Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 度 (độ) + 性 (tính) + 熟 (thục)Hán Việtlưỡng độ tính thụcCấu tạo兩 + 度 + 性 + 熟 · lưỡng + độ + tính + thục nghĩa thành phần: lưỡng + độ + tính + thục Nghĩa EngCihui dissogeny