兩得其中

liǎng dé qí zhōng lưỡng đắc kì trung

Hán Việt: lưỡng đắc kì trung · Pinyin: liǎng dé qí zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (đắc) + (kì) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中:适中。按不同的要求认为两种相反的表现都各有道理,也都是合适的。