兩得其所 liǎng dé qí suǒ · lưỡng đắc kì sở Hán Việt: lưỡng đắc kì sở · Pinyin: liǎng dé qí suǒ Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 得 (đắc) + 其 (kì) + 所 (sở)Pinyinliǎng dé qí suǒHán Việtlưỡng đắc kì sởCấu tạo兩 + 得 + 其 + 所 · lưỡng + đắc + kì + sở nghĩa thành phần: lưỡng + đắc + kì + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指对双方都有好处。