兩德統一 liǎng dé tǒng yī · lưỡng đức thống nhất Hán Việt: lưỡng đức thống nhất · Pinyin: liǎng dé tǒng yī Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 德 (đức) + 統 (thống) + 一 (nhất)Pinyinliǎng dé tǒng yīHán Việtlưỡng đức thống nhấtCấu tạo兩 + 德 + 統 + 一 · lưỡng + đức + thống + nhất nghĩa thành phần: lưỡng + đức + thống + nhất