兩心眼兒 lưỡng tâm nhãn nhi Hán Việt: lưỡng tâm nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtlưỡng tâm nhãn nhiCấu tạo兩 + 心 + 眼 + 兒 · lưỡng + tâm + nhãn + nhi nghĩa thành phần: lưỡng + tâm + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 兩心眼兒 iǎngxīnyǎnr ►See liǎngxīnyǎn