兩情繾綣

liǎng qíng qiǎn quǎn lưỡng tình khiển quyển

Hán Việt: lưỡng tình khiển quyển · Pinyin: liǎng qíng qiǎn quǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (tình) + (khiển) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缱绻:形容情意深厚。比喻男女相爱,情意缠绵,不忍离散。

Eng

  • Cihui 兩情繾綣 iǎngqíngqiǎnquǎn f.e. deeply in love with each other