兩手一攤 lưỡng thủ nhất than Hán Việt: lưỡng thủ nhất than Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 手 (thủ) + 一 (nhất) + 攤 (than)Hán Việtlưỡng thủ nhất thanCấu tạo兩 + 手 + 一 + 攤 · lưỡng + thủ + nhất + than nghĩa thành phần: lưỡng + thủ + nhất + than Nghĩa EngCihui 兩手一攤 iǎngshǒuyītān f.e. spread one's hands in despair