兩權分立

liǎng quán fēn lì lưỡng quyền phân lập

Hán Việt: lưỡng quyền phân lập · Pinyin: liǎng quán fēn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (quyền) + (phân) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政治学名词。指行政权与立法权各自独立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.政治学名词。指行政权与立法权各自独立。

Eng

  • Cihui 兩權分立 iǎngquánfēnlì f.e. system of independent legislative and executive branches