兩染細胞 lưỡng nhiễm tế bào Hán Việt: lưỡng nhiễm tế bào Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 染 (nhiễm) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtlưỡng nhiễm tế bàoCấu tạo兩 + 染 + 細 + 胞 · lưỡng + nhiễm + tế + bào nghĩa thành phần: lưỡng + nhiễm + tế + bào Nghĩa EngCihui amphocyte