兩棲作戰

lưỡng tê tác chiến

Hán Việt: lưỡng tê tác chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (tê) + (tác) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩棲作戰 iǎngqī zuòzhàn n./v.p. amphibious warfare/operations