两栖攻击

lưỡng tê công kích

Hán Việt: lưỡng tê công kích

Tổng quan

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 棲 (tê) + 攻 (công) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấn công đổ bộ
  • Biên soạn 兩棲攻擊 iǎngqī gōngjī n. amphibious attack

Eng

  • Cihui 兩棲攻擊 iǎngqī gōngjī n. amphibious attack

Từ liên quan

Gần nghĩa

两栖动物 · 两栖植物 · 两栖类的 · 兩棲植物 · 攻击侧面 · 攻击性的 · 攻击用的 · 两栖类