两栖甲科 lưỡng tê giáp khoa Hán Việt: lưỡng tê giáp khoa Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 棲 (tê) + 甲 (giáp) + 科 (khoa)Hán Việtlưỡng tê giáp khoaTừ loạidanhCấu tạo兩 + 棲 + 甲 + 科 · lưỡng + tê + giáp + khoa nghĩa thành phần: lưỡng + tê + giáp + khoa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 họ AmphizoidaeMainlandKaggle Zh-Vi AmphizoidaeEngCihui AmphizoidaeTần suất từ Amphizoidae Từ liên quan Gần nghĩa两栖动物 · 两栖植物 · 两栖类的 · 兩棲植物 · 两栖类 · 两栖作战 · 两栖攻击 · 两栖犀科