兩棲部隊 lưỡng tê bộ đội Hán Việt: lưỡng tê bộ đội Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 棲 (tê) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Hán Việtlưỡng tê bộ độiCấu tạo兩 + 棲 + 部 + 隊 · lưỡng + tê + bộ + đội nghĩa thành phần: lưỡng + tê + bộ + đội Nghĩa EngCihui 兩棲部隊 iǎngqī bùduì n. <mil.> amphibious forces/units M:⁴zhī