兩根筷子 liǎng gēn kuài zǐ · lưỡng căn khoái tử Hán Việt: lưỡng căn khoái tử · Pinyin: liǎng gēn kuài zǐ Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 根 (căn) + 筷 (khoái) + 子 (tử)Pinyinliǎng gēn kuài zǐHán Việtlưỡng căn khoái tửCấu tạo兩 + 根 + 筷 + 子 · lưỡng + căn + khoái + tử nghĩa thành phần: lưỡng + căn + khoái + tử