兩次三番

liǎng cì sān fān lưỡng thứ tam phiên

Hán Việt: lưỡng thứ tam phiên · Pinyin: liǎng cì sān fān

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (thứ) + (tam) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多次,好几次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多次;好几次。

Eng

  • Cihui 兩次三番 iǎngcìsānfān f.e. again and again; repeatedly