兩次運球 lưỡng thứ vận cầu Hán Việt: lưỡng thứ vận cầu Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 次 (thứ) + 運 (vận) + 球 (cầu)Hán Việtlưỡng thứ vận cầuCấu tạo兩 + 次 + 運 + 球 · lưỡng + thứ + vận + cầu nghĩa thành phần: lưỡng + thứ + vận + cầu Nghĩa EngCihui 兩次運球 iǎngcì yùnqiú n./v.p. <sport> double dribble (in basketball)