兩相情原

liǎng xiāng qíng yuán lưỡng tương tình nguyên

Hán Việt: lưỡng tương tình nguyên · Pinyin: liǎng xiāng qíng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (tương) + (tình) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指双方互相愿意。