兩眼內旋 lưỡng nhãn nội toàn Hán Việt: lưỡng nhãn nội toàn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 眼 (nhãn) + 內 (nội) + 旋 (toàn)Hán Việtlưỡng nhãn nội toànCấu tạo兩 + 眼 + 內 + 旋 · lưỡng + nhãn + nội + toàn nghĩa thành phần: lưỡng + nhãn + nội + toàn Nghĩa EngCihui conclination