兩碼子事 liǎng mǎ zi shì · lưỡng mã tử sự Hán Việt: lưỡng mã tử sự · Pinyin: liǎng mǎ zi shì Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 碼 (mã) + 子 (tử) + 事 (sự)Pinyinliǎng mǎ zi shìHán Việtlưỡng mã tử sựCấu tạo兩 + 碼 + 子 + 事 · lưỡng + mã + tử + sự nghĩa thành phần: lưỡng + mã + tử + sự Nghĩa EngCC-CEDICT see 兩碼事|两码事[liang3 ma3 shi4]Cihui see 兩碼事|两码事