兩種市場

lưỡng chủng thị tràng

Hán Việt: lưỡng chủng thị tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (chủng) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩種市場 iǎng zhǒng shìchǎng n. two kinds of markets (domestic and international)