两端首鼠 liǎng duān shǒu shǔ · lưỡng đoan thủ thử Hán Việt: lưỡng đoan thủ thử · Pinyin: liǎng duān shǒu shǔ Tổng quan Cấu tạo: 两 (lưỡng) + 端 (đoan) + 首 (thủ) + 鼠 (thử)Pinyinliǎng duān shǒu shǔHán Việtlưỡng đoan thủ thửCấu tạo两 + 端 + 首 + 鼠 · lưỡng + đoan + thủ + thử nghĩa thành phần: lưỡng + đoan + thủ + thử