兩罐可樂 liǎng guàn kě lè · lưỡng quán khả nhạc Hán Việt: lưỡng quán khả nhạc · Pinyin: liǎng guàn kě lè Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 罐 (quán) + 可 (khả) + 樂 (nhạc)Pinyinliǎng guàn kě lèHán Việtlưỡng quán khả nhạcCấu tạo兩 + 罐 + 可 + 樂 · lưỡng + quán + khả + nhạc nghĩa thành phần: lưỡng + quán + khả + nhạc