兩羽狀的 lưỡng vũ trạng đích Hán Việt: lưỡng vũ trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 羽 (vũ) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtlưỡng vũ trạng đíchCấu tạo兩 + 羽 + 狀 + 的 · lưỡng + vũ + trạng + đích nghĩa thành phần: lưỡng + vũ + trạng + đích Nghĩa EngCihui bipinnate