兩翼昆蟲 lưỡng dực côn trùng Hán Việt: lưỡng dực côn trùng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 翼 (dực) + 昆 (côn) + 蟲 (trùng)Hán Việtlưỡng dực côn trùngCấu tạo兩 + 翼 + 昆 + 蟲 · lưỡng + dực + côn + trùng nghĩa thành phần: lưỡng + dực + côn + trùng Nghĩa EngCihui fly