两者

liǎng zhělưỡng giả

Hán Việt: lưỡng giả · Pinyin: liǎng zhě

Tổng quan

hai bên

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cả hai
  • Google Alex v6 hai bên
  • VietPhrases hai người
  • Tần suất từ lưỡng giả/lạng giả: hai người; cả hai, cả... lẫn; vừa... vừa; hai người
  • Biên soạn 兩者 iǎngzhě* n. both sides/parties

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi both

Eng

  • Cihui both of them; the two of them
  • Tần suất từ 兩者 iǎngzhě* n. both sides/parties , ∼ dōu yǒu ¹cuò. Both sides are at fault

Từ liên quan

Gần nghĩa

两者的 · 两者都 · 两者择一 · 两者都不 · 两万 · 两下 · 两不 · 两个