兩耳塞豆

liǎng ěr sāi dòu lưỡng nhĩ tắc đậu

Hán Việt: lưỡng nhĩ tắc đậu · Pinyin: liǎng ěr sāi dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (nhĩ) + (tắc) + (đậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻为局部的或暂时的现象所迷惑,不能认清全局或看到根本。

Eng

  • Cihui 兩耳塞豆 iǎng'ěrsāidòu f.e. turn a deaf ear