兩肩荷口

liǎng jiān hé kǒu lưỡng kiên hà khẩu

Hán Việt: lưỡng kiên hà khẩu · Pinyin: liǎng jiān hé kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (kiên) + (hà) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言两个肩膀扛张嘴,比喻只会吃饭不会干事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言两个肩膀扛张嘴,比喻只会吃饭不会干事。