兩腳居間

liǎng jiǎo jū jiān lưỡng cước cư gian

Hán Việt: lưỡng cước cư gian · Pinyin: liǎng jiǎo jū jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (cước) + (cư) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言中间人。多指婚姻介绍人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言中间人。多指婚姻介绍人。